CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Deshengmen Branch | 301100000066 | 交通银行北京德胜门支行 |
| Bank of Communications Beijing Academy of Agricultural Sciences Branch | 301100000103 | 交通银行北京农科院支行 |
| Bank of Communications Beijing Haidian Branch | 301100000099 | 交通银行北京海淀支行 |
| Bank of Communications Beijing Fuwai Branch | 301100000082 | 交通银行北京阜外支行 |
| Bank of Communications Beijing Sanyuan Branch | 301100000138 | 交通银行北京三元支行 |
| Bank of Communications Beijing Century City Branch | 301100000111 | 交通银行北京世纪城支行 |
| Bank of Communications Beijing Jianguo Road Branch | 301100000146 | 交通银行北京建国路支行 |
| Bank of Communications Beijing Xidan Branch | 301100000162 | 交通银行北京西单支行 |
| Bank of Communications Beijing West District Branch | 301100000120 | 交通银行北京西区支行 |
| Bank of Communications Beijing Tiantan Branch | 301100000179 | 交通银行北京天坛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.