CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0151Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Wudaokou Branch301100001510交通银行北京五道口支行
Bank of Communications Beijing Fuhai International Branch301100001448交通银行北京福海国际支行
Bank of Communications Beijing Jinmao Branch301100001376交通银行北京金茂支行
Bank of Communications Beijing Chaoyang Road Branch301100001384交通银行北京朝阳路支行
Bank of Communications Beijing Guanshanyuan Branch301100001528交通银行北京观山园支行
Bank of Communications Beijing Wenhuayuan West Road Branch301100001405交通银行北京文化园西路支行
Bank of Communications Beijing Tiancun Road Branch301100001392交通银行北京田村路支行
Bank of Communications Beijing Government Affairs Center Branch301100001413交通银行北京政务中心支行
Bank of Communications Beijing Jimenqiao Branch301100000451交通银行北京蓟门桥支行
Bank of Communications Beijing Wangjing East Road Branch301100001430交通银行北京望京东路支行
Hiển thị 21–30 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.