CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Zhongguancun Branch301100000460交通银行北京中关村支行
Bank of Communications Beijing Shuangyushu Branch301100000427交通银行北京双榆树支行
Bank of Communications Beijing Xuanwu Branch301100000621交通银行北京宣武支行
Bank of Communications Beijing Donggaodi Branch301100000533交通银行北京东高地支行
Bank of Communications Beijing Gongti North Road Branch301100000576交通银行北京工体北路支行
Bank of Communications Beijing Zizhuqiao Branch301100000419交通银行北京紫竹桥支行
Bank of Communications Beijing Yongding Road Branch301100000355交通银行北京永定路支行
Bank of Communications Beijing Muxiyuan Branch301100000672交通银行北京木樨园支行
Bank of Communications Beijing Guanyuan Branch301100001114交通银行北京官园支行
Bank of Communications Beijing Tongzhou Branch301100000988交通银行北京通州分行
Hiển thị 21–30 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.