CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Yabei Branch301100000808交通银行北京亚北支行
Bank of Communications Beijing Century Star Branch301100001536交通银行北京世纪星支行
Bank of Communications Beijing Huizhong North Branch301100000752交通银行北京慧忠北里支行
Bank of Communications Beijing Jianguomen Branch301100000832交通银行北京建国门支行
Bank of Communications Beijing Beiyuan Branch301100000953交通银行北京北苑支行
Bank of Communications Beijing Gongdaqiao Branch301100000961交通银行北京工大桥支行
Bank of Communications Beijing Wangjing Xiyuan Branch301100000912交通银行北京望京西园支行
Bank of Communications Beijing Media Village Branch301100001026交通银行北京媒体村支行
Bank of Communications Beijing Beiqing Road Branch301100001034交通银行北京北清路支行
Bank of Communications Beijing Wukesong Branch301100001059交通银行北京五棵松支行
Hiển thị 41–50 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.