CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Land and Housing Administration Building Branch301100000195交通银行北京国土房管局大厦支行
Bank of Communications Beijing Chunxiu Road Branch301100000234交通银行北京春秀路支行
Bank of Communications Beijing Guanghua Road Branch301100000259交通银行北京光华路支行
Bank of Communications Beijing Zhongguancun Branch301100000460交通银行北京中关村支行
Bank of Communications Beijing Shuangyushu Branch301100000427交通银行北京双榆树支行
Bank of Communications Beijing Shengguyuan Branch301100000494交通银行北京胜古园支行
Bank of Communications Beijing Hepingli East Street Branch301100000525交通银行北京和平里东街支行
Bank of Communications Beijing Dawang Road Branch301100000592交通银行北京大望路支行
Bank of Communications Beijing Huawei Road Branch301100000630交通银行北京华威路支行
Bank of Communications Beijing Qingnian Road Branch301100001243交通银行北京青年路支行
Hiển thị 61–70 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.