CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Shunyi Shimen Branch | 301100001163 | 交通银行北京顺义石门支行 |
| Bank of Communications Beijing Hepingli Branch | 301100000074 | 交通银行北京和平里支行 |
| Bank of Communications Beijing Shengguyuan Branch | 301100000494 | 交通银行北京胜古园支行 |
| Bank of Communications Beijing Linheli Branch | 301100001333 | 交通银行北京临河里支行 |
| Bank of Communications Beijing Chegongzhuang West Road Branch | 301100000314 | 交通银行北京车公庄西路支行 |
| Bank of Communications Beijing Tuanjiehu Branch | 301100000550 | 交通银行北京团结湖支行 |
| Bank of Communications Beijing Dongdaqiao Branch | 301100000584 | 交通银行北京东大桥支行 |
| Bank of Communications Beijing Anxiangli Branch | 301100000736 | 交通银行北京安翔里支行 |
| Bank of Communications Beijing Yong'anli Branch | 301100000865 | 交通银行北京永安里支行 |
| Bank of Communications Beijing Daxing Branch | 301100000970 | 交通银行北京大兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.