CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Fucheng Road Branch | 301100000339 | 交通银行北京阜成路支行 |
| Bank of Communications Beijing Changying Branch | 301100001235 | 交通银行北京常营支行 |
| Bank of Communications Beijing Dinghui Temple Branch | 301100000380 | 交通银行北京定慧寺支行 |
| Bank of Communications Beijing Shijingshan Branch | 301100000371 | 交通银行北京石景山支行 |
| Bank of Communications Beijing Maliandao Branch | 301100000398 | 交通银行北京马连道支行 |
| Bank of Communications Beijing Xinghua Street Branch | 301100001202 | 交通银行北京兴华大街支行 |
| Bank of Communications Beijing Fengtai East Road Branch | 301100000402 | 交通银行北京丰台东路支行 |
| Bank of Communications Beijing Fengtai North Road Branch | 301100001219 | 交通银行北京丰台北路支行 |
| Bank of Communications Beijing Xibianmen Branch | 301100000291 | 交通银行北京西便门支行 |
| Bank of Communications Beijing Chegongzhuang West Road Branch | 301100000314 | 交通银行北京车公庄西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.