CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Zizhuqiao Branch301100000419交通银行北京紫竹桥支行
Bank of Communications Beijing Yongding Road Branch301100000355交通银行北京永定路支行
Bank of Communications Beijing Jiuxianqiao Branch301100000613交通银行北京酒仙桥支行
Bank of Communications Beijing Dongdaqiao Branch301100000584交通银行北京东大桥支行
Bank of Communications Beijing Chongwenmen Branch301100000648交通银行北京崇文门支行
Bank of Communications Beijing Fangqunyuan Branch301100000664交通银行北京芳群园支行
Bank of Communications Beijing Songyuli Branch301100000689交通银行北京松榆里支行
Bank of Communications Beijing Maizidian Branch301100000568交通银行北京麦子店支行
Bank of Communications Beijing Cuiwei Road Branch301100000363交通银行北京翠微路支行
Bank of Communications Beijing Chaowai Branch301100000697交通银行北京朝外支行
Hiển thị 101–110 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.