CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0067Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Muxiyuan Branch | 301100000672 | 交通银行北京木樨园支行 |
| Bank of Communications Beijing Anxiangli Branch | 301100000736 | 交通银行北京安翔里支行 |
| Bank of Communications Beijing Madian Branch | 301100000728 | 交通银行北京马甸支行 |
| Bank of Communications Beijing Tiantongyuan Branch | 301100000785 | 交通银行北京天通苑支行 |
| Bank of Communications Beijing Huizhongli Branch | 301100000769 | 交通银行北京慧忠里支行 |
| Bank of Communications Beijing Xibahe Branch | 301100000824 | 交通银行北京西坝河支行 |
| Bank of Communications Beijing Guangqu Road Branch | 301100000849 | 交通银行北京广渠路支行 |
| Bank of Communications Beijing Wanliu Branch | 301100000816 | 交通银行北京万柳支行 |
| Bank of Communications Beijing North Third Ring Road Branch | 301100000793 | 交通银行北京北三环中路支行 |
| Bank of Communications Beijing Shunyi Branch | 301100000873 | 交通银行北京顺义支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.