CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Yong'anli Branch | 301100000865 | 交通银行北京永安里支行 |
| Bank of Communications Beijing East District Branch | 301100000881 | 交通银行北京东区支行 |
| Bank of Communications Beijing Dongfangzhuang Branch | 301100000904 | 交通银行北京东方庄支行 |
| Bank of Communications Beijing Dongrun Branch | 301100000890 | 交通银行北京东润支行 |
| Bank of Communications Beijing Lincui Road Branch | 301100000929 | 交通银行北京林萃路支行 |
| Bank of Communications Beijing West Third Ring Road Branch | 301100001018 | 交通银行北京西三环支行 |
| Bank of Communications Beijing Qinghe Branch | 301100001042 | 交通银行北京清河支行 |
| Bank of Communications Beijing Fengtai Branch | 301100000937 | 交通银行北京丰台支行 |
| Bank of Communications Beijing Yuquanying Branch | 301100000996 | 交通银行北京玉泉营支行 |
| Bank of Communications Beijing Guanyuan Branch | 301100001114 | 交通银行北京官园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.