CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Huamao Tiandi Branch301100001309交通银行北京华贸天地支行
Bank of Communications Beijing Rainbow City Branch301100001286交通银行北京彩虹城支行
Bank of Communications Beijing Daxing Branch301100000970交通银行北京大兴支行
Bank of Communications Beijing Baoshengli Branch301100001325交通银行北京宝盛里支行
Bank of Communications Beijing Tongzhou Branch301100000988交通银行北京通州分行
Bank of Communications Beijing Xichang'an Branch301100001593交通银行北京西长安支行
Bank of Communications Beijing Changxindian Branch301100001067交通银行北京长辛店支行
Bank of Communications Tianjin Heping Branch301110000439交通银行天津和平支行
Bank of Communications Tianjin Zhongxing Branch301110000676交通银行天津中兴支行
Bank of Communications Tianjin Binhai Financial Street Branch301110000668交通银行天津滨海金融街支行
Hiển thị 141–150 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.