CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Laiguangying Branch301100001317交通银行北京来广营支行
Bank of Communications Beijing Chongwenmen Branch301100000648交通银行北京崇文门支行
Bank of Communications Beijing Tiantongyuan Branch301100000785交通银行北京天通苑支行
Bank of Communications Beijing Xibahe Branch301100000824交通银行北京西坝河支行
Bank of Communications Beijing Guangqu Road Branch301100000849交通银行北京广渠路支行
Bank of Communications Beijing East District Branch301100000881交通银行北京东区支行
Bank of Communications Beijing Gongzhufen Branch301100001091交通银行北京公主坟支行
Bank of Communications Tianjin Baodi Branch301110000721交通银行天津宝坻支行
Bank of Communications Tianjin Tongda Branch301110000300交通银行天津通达支行
Bank of Communications Tianjin Hongqiao Branch301110000342交通银行天津红桥支行
Hiển thị 141–150 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.