CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0077Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Tianjin University Haihe Education Park Campus Branch | 301110000772 | 交通银行天津天津大学海河教育园校区支行 |
| Bank of Communications Tianjin Qixiangtai Road Branch | 301110000641 | 交通银行天津气象台路支行 |
| Bank of Communications Tianjin Meijiang Branch | 301110000692 | 交通银行天津梅江支行 |
| Bank of Communications Tianjin Dongli Branch | 301110000684 | 交通银行天津东丽支行 |
| Bank of Communications Tianjin Daqiao Road Branch | 301110000203 | 交通银行天津大桥道支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tongxing Branch | 301110000199 | 交通银行天津通兴支行 |
| Bank of Communications Tianjin Zhonghuan Branch | 301110000220 | 交通银行天津中环支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xin'ao Branch | 301110000650 | 交通银行天津新澳支行 |
| Bank of Communications Tianjin Nankai University Haihe Education Park Campus Branch | 301110000789 | 交通银行天津南开大学海河教育园校区支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xinkailu Branch | 301110000238 | 交通银行天津新开路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.