CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Jiefang Road Branch301110000447交通银行天津解放路支行
Bank of Communications Tianjin Zhonghuan Branch301110000220交通银行天津中环支行
Bank of Communications Tianjin Xin'ao Branch301110000650交通银行天津新澳支行
Bank of Communications Tianjin Dazhigu Branch301110000254交通银行天津大直沽支行
Bank of Communications Tianjin Hedong Branch301110000182交通银行天津河东支行
Bank of Communications Tianjin Tianshan Road Branch301110000262交通银行天津天山路支行
Bank of Communications Tianjin Wuqing Branch301110000713交通银行天津武清支行
Bank of Communications Tianjin Jinzhonghe Branch301110000383交通银行天津金钟河支行
Bank of Communications Tianjin Beichen Branch301110000375交通银行天津北辰支行
Bank of Communications Tianjin Jinwei Road Branch301110000535交通银行天津金纬路支行
Hiển thị 171–180 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.