CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Tongyi Branch | 301110000359 | 交通银行天津通逸支行 |
| Bank of Communications Tianjin Yuliang Road Branch | 301110000463 | 交通银行天津育梁道支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tong'an Branch | 301110000455 | 交通银行天津通安支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tongcheng Branch | 301110000406 | 交通银行天津通成支行 |
| Bank of Communications Tianjin Huasheng Branch | 301110000422 | 交通银行天津华盛支行 |
| Bank of Communications Tianjin Wandezhuang Branch | 301110000414 | 交通银行天津万德庄支行 |
| Bank of Communications Tianjin Dagang Oilfield Branch | 301110000480 | 交通银行天津大港油田支行 |
| Bank of Communications Tianjin Rongye Street Branch | 301110000367 | 交通银行天津荣业大街支行 |
| Bank of Communications Tianjin Dagang Branch | 301110000498 | 交通银行天津大港支行 |
| Bank of Communications Tianjin Youyi South Road Branch | 301110000519 | 交通银行天津友谊南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.