CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Nankai University Xinancun Branch301110000633交通银行天津南开大学西南村支行
Bank of Communications Tianjin Branch301110000625交通银行天津广开支行
Bank of Communications Tianjin Branch301110000012交通银行天津市分行
Bank of Communications Tianjin Free Trade Zone Branch301110000705交通银行天津自贸区分行
Bank of Communications Tianjin Airport Branch301110000617交通银行天津空港支行
Bank of Communications Tianjin Friendship Branch301110000609交通银行天津友谊支行
Bank of Communications Tianjin Binhai Branch301110000053交通银行天津滨海分行
Bank of Communications Tianjin Tonghui Branch301110000061交通银行天津通惠支行
Bank of Communications Tianjin Free Trade Zone Branch301110000070交通银行天津保税区支行
Bank of Communications Tianjin Xueyuan Branch301110000088交通银行天津学苑支行
Hiển thị 201–210 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.