CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Huayuan Branch | 301110000551 | 交通银行天津华苑支行 |
| Bank of Communications Tianjin Nanjing Road Branch | 301110000391 | 交通银行天津南京路支行 |
| Bank of Communications Tianjin Yangcun Branch | 301110000949 | 交通银行天津杨村支行 |
| Bank of Communications Tianjin New Technology Industrial Park Branch | 301110000131 | 交通银行天津新技术产业园区支行 |
| Bank of Communications Tianjin Airport Branch | 301110000617 | 交通银行天津空港支行 |
| Bank of Communications Tianjin Free Trade Zone Branch | 301110000705 | 交通银行天津自贸区分行 |
| Bank of Communications Tianjin Nankai Branch | 301110000115 | 交通银行天津南开支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xin'an Branch | 301110000123 | 交通银行天津新安支行 |
| Bank of Communications Tianjin Free Trade Zone Branch | 301110000070 | 交通银行天津保税区支行 |
| Bank of Communications Tianjin Dahutong Branch | 301110000037 | 交通银行天津大胡同支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.