CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Tanggu Jinhui Branch | 301110000096 | 交通银行天津塘沽金汇支行 |
| Bank of Communications Tianjin Dahutong Branch | 301110000037 | 交通银行天津大胡同支行 |
| Bank of Communications Tianjin Jieyuan Road Branch | 301110000140 | 交通银行天津芥园道支行 |
| Bank of Communications Tianjin New Technology Industrial Park Branch | 301110000131 | 交通银行天津新技术产业园区支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tanggu Bohai Oil Branch | 301110000107 | 交通银行天津塘沽渤油支行 |
| Bank of Communications Tianjin Nankai Branch | 301110000115 | 交通银行天津南开支行 |
| Bank of Communications Tianjin Normal University Branch | 301110000957 | 交通银行天津师范大学支行 |
| Bank of Communications Tianjin Teda Street Branch | 301110000748 | 交通银行天津泰达大街支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xin'an Branch | 301110000123 | 交通银行天津新安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 301110000932 | 交通银行股份有限公司天津西青支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.