CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Ninghe Branch | 301110000471 | 交通银行天津宁河支行 |
| Bank of Communications Tianjin Sunshine Branch | 301110000158 | 交通银行天津阳光支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xueyuan Branch | 301110000088 | 交通银行天津学苑支行 |
| Bank of Communications Tianjin Branch | 301110000012 | 交通银行天津市分行 |
| Bank of Communications Tianjin Branch Business Department | 301110000029 | 交通银行天津市分行营业部 |
| Bank of Communications Tianjin Friendship Branch | 301110000609 | 交通银行天津友谊支行 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Jianhua South Street Branch | 301121000294 | 交通银行石家庄建华南大街支行 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Tiyubei Street Branch | 301121000286 | 交通银行石家庄体育北大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Branch | 301121000350 | 交通银行股份有限公司石家庄正定支行 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 301121000171 | 交通银行石家庄裕华东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.