CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1210Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch301121000122交通银行石家庄中山西路支行
Bank of Communications Shijiazhuang Fuqiang Street Branch301121000180交通银行石家庄富强大街支行
Bank of Communications Shijiazhuang Luquan Branch301121000147交通银行石家庄鹿泉支行
Bank of Communications Shijiazhuang Yuhua East Road Branch301121000171交通银行石家庄裕华东路支行
Bank of Communications Shijiazhuang Tiyu South Street Branch301121000198交通银行石家庄体育南大街支行
Bank of Communications Shijiazhuang Xinhua Road Branch301121000235交通银行石家庄新华路支行
Bank of Communications Shijiazhuang West Heping Road Branch301121000227交通银行石家庄和平西路支行
Bank of Communications Shijiazhuang Shengli North Street Branch301121000278交通银行石家庄胜利北街支行
Bank of Communications Shijiazhuang Jintangu Branch301121000202交通银行石家庄金谈固支行
Bank of Communications Shijiazhuang Xiyuan Branch301121000251交通银行石家庄西苑支行
Hiển thị 241–250 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.