CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1210Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shijiazhuang Heping East Road Branch301121000260交通银行石家庄和平东路支行
Bank of Communications Shijiazhuang Youyi North Street Branch301121000309交通银行石家庄友谊北大街支行
Bank of Communications Hebei Branch Business Department301121000026交通银行河北省分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Shijiazhuang Longquan Garden Branch301121000368交通银行股份有限公司石家庄龙泉花园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming Street Branch301121000034交通银行股份有限公司石家庄维明大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shijiazhuang Tangudong Street Branch301121000219交通银行股份有限公司石家庄谈固东街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Handan Guangming Branch301127000027交通银行股份有限公司邯郸光明支行
Bank of Communications Co., Ltd. Handan Renmin Road Branch301127000078交通银行股份有限公司邯郸人民路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Handan Branch301127000019交通银行股份有限公司邯郸分行
Bank of Communications Co., Ltd. Handan Jiahe Branch301127000051交通银行股份有限公司邯郸家和支行
Hiển thị 251–260 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.