CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Hebei Branch | 301121000018 | 交通银行河北省分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming Street Branch | 301121000034 | 交通银行股份有限公司石家庄维明大街支行 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Yuhua West Road Branch | 301121000042 | 交通银行石家庄裕华西路支行 |
| Bank of Communications Hebei Branch Business Department | 301121000026 | 交通银行河北省分行营业部 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Youyi South Street Branch | 301121000139 | 交通银行石家庄友谊南大街支行 |
| Bank of Communications Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 301121000278 | 交通银行石家庄胜利北街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Handan Jiahe Branch | 301127000051 | 交通银行股份有限公司邯郸家和支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Langfang Guangyang Branch | 301146030131 | 交通银行股份有限公司廊坊广阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Handan Xingcheng International Branch | 301127000060 | 交通银行股份有限公司邯郸星城国际支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Langfang Yinhe Road Branch | 301146030123 | 交通银行股份有限公司廊坊银河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.