CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1100Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Jiefang South Road Branch | 301110000295 | 交通银行天津解放南路支行 |
| Bank of Communications Tianjin Heping Branch | 301110000439 | 交通银行天津和平支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tongxing Branch | 301110000199 | 交通银行天津通兴支行 |
| Bank of Communications Tianjin Jianshan Road Branch | 301110000318 | 交通银行天津尖山路支行 |
| Bank of Communications Tianjin Youyi South Road Branch | 301110000519 | 交通银行天津友谊南路支行 |
| Bank of Communications Tianjin Branch | 301110000625 | 交通银行天津广开支行 |
| Bank of Communications Tianjin North Station Branch | 301110000334 | 交通银行天津北站外支行 |
| Bank of Communications Tianjin Yuliang Road Branch | 301110000463 | 交通银行天津育梁道支行 |
| Bank of Communications Tianjin Jinnan Branch | 301110000502 | 交通银行天津津南支行 |
| Bank of Communications Tianjin Rongye Street Branch | 301110000367 | 交通银行天津荣业大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.