CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0117Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Tongzhou Liyuan Branch | 301100001171 | 交通银行北京通州梨园支行 |
| Bank of Communications Beijing Financial Street Branch | 301100001147 | 交通银行北京金融大街支行 |
| Bank of Communications Beijing Huilongguan Branch | 301100001122 | 交通银行北京回龙观支行 |
| Bank of Communications Beijing Xisanqi Branch | 301100001180 | 交通银行北京西三旗支行 |
| Bank of Communications Beijing Shunyi Tianzhu Branch | 301100001106 | 交通银行北京顺义天竺支行 |
| Bank of Communications Beijing Jiugong Branch | 301100001421 | 交通银行北京旧宫支行 |
| Bank of Communications Beijing Olympic Village Branch | 301100001251 | 交通银行北京奥运村支行 |
| Bank of Communications Beijing Gongzhufen Branch | 301100001091 | 交通银行北京公主坟支行 |
| Bank of Communications Beijing Taiyanggong Branch | 301100001227 | 交通银行北京太阳宫支行 |
| Bank of Communications Beijing Shuangjing Branch | 301100001278 | 交通银行北京双井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.