CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Xiaoyun Road Branch | 301100000267 | 交通银行北京霄云路支行 |
| Bank of Communications Beijing Baiwanzhuang Branch | 301100000283 | 交通银行北京百万庄支行 |
| Bank of Communications Beijing Xinghua Road Branch | 301100000509 | 交通银行北京兴化路支行 |
| Bank of Communications Beijing Shangdi Branch | 301100000443 | 交通银行北京上地支行 |
| Bank of Communications Beijing Zhongzhou Road Branch | 301100000517 | 交通银行北京中轴路支行 |
| Bank of Communications Beijing Donggaodi Branch | 301100000533 | 交通银行北京东高地支行 |
| Bank of Communications Beijing Beitaipingzhuang Branch | 301100000478 | 交通银行北京北太平庄支行 |
| Bank of Communications Beijing Tuanjiehu Branch | 301100000550 | 交通银行北京团结湖支行 |
| Bank of Communications Beijing Shuiduizi Branch | 301100000605 | 交通银行北京水碓子支行 |
| Bank of Communications Beijing Gongti North Road Branch | 301100000576 | 交通银行北京工体北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.