CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Haidian Branch | 301100000099 | 交通银行北京海淀支行 |
| Bank of Communications Beijing Jianguomen Branch | 301100000832 | 交通银行北京建国门支行 |
| Bank of Communications Beijing Wangjing Xiyuan Branch | 301100000912 | 交通银行北京望京西园支行 |
| Bank of Communications Beijing Dongzhimen Branch | 301100000040 | 交通银行北京东直门支行 |
| Bank of Communications Beijing Dacheng Road Branch | 301100001260 | 交通银行北京大成路支行 |
| Bank of Communications Beijing Fucheng Road Branch | 301100000339 | 交通银行北京阜成路支行 |
| Bank of Communications Beijing Zhongzhou Road Branch | 301100000517 | 交通银行北京中轴路支行 |
| Bank of Communications Beijing Jiuxianqiao Branch | 301100000613 | 交通银行北京酒仙桥支行 |
| Bank of Communications Beijing Lincui Road Branch | 301100000929 | 交通银行北京林萃路支行 |
| Bank of Communications Beijing Taiyanggong Branch | 301100001227 | 交通银行北京太阳宫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.