CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0126Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Beijing Dacheng Road Branch | 301100001260 | 交通银行北京大成路支行 |
| Bank of Communications Beijing Xuanwu Branch | 301100000621 | 交通银行北京宣武支行 |
| Bank of Communications Beijing Chaoyang North Road Branch | 301100001198 | 交通银行北京朝阳北路支行 |
| Bank of Communications Beijing Laiguangying Branch | 301100001317 | 交通银行北京来广营支行 |
| Bank of Communications Beijing Xihongmen Branch | 301100001341 | 交通银行北京西红门支行 |
| Bank of Communications Beijing Changtong Road Branch | 301100001294 | 交通银行北京常通路支行 |
| Bank of Communications Beijing Linheli Branch | 301100001333 | 交通银行北京临河里支行 |
| Bank of Communications Beijing Xuefushu Branch | 301100001350 | 交通银行北京学府树支行 |
| Bank of Communications Beijing West Fourth Ring Road Branch | 301100001368 | 交通银行北京西四环中路支行 |
| Bank of Communications Beijing Xizhimen Branch | 301100000275 | 交通银行北京西直门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.