CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Beijing Wukesong Branch301100001059交通银行北京五棵松支行
Bank of Communications Beijing Chunxiu Road Branch301100000234交通银行北京春秀路支行
Bank of Communications Beijing Xuefushu Branch301100001350交通银行北京学府树支行
Bank of Communications Beijing Xizhimen Branch301100000275交通银行北京西直门支行
Bank of Communications Beijing Dinghui Temple Branch301100000380交通银行北京定慧寺支行
Bank of Communications Beijing Xisanqi Branch301100001180交通银行北京西三旗支行
Bank of Communications Beijing Huamao Tiandi Branch301100001309交通银行北京华贸天地支行
Bank of Communications Beijing Economic and Technological Development Zone Branch301100000154交通银行北京经济技术开发区支行
Bank of Communications Beijing Wudaokou Branch301100001510交通银行北京五道口支行
Bank of Communications Beijing Balizhuang Branch301100001501交通银行北京八里庄支行
Hiển thị 51–60 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.