CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 305331007005 | 中国民生银行股份有限公司杭州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yongjin Branch | 305331007110 | 中国民生银行股份有限公司杭州涌金支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Tianmushan Branch | 305331007136 | 中国民生银行股份有限公司杭州天目山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Moganshan Branch | 305331007128 | 中国民生银行股份有限公司杭州莫干山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhaohui Branch | 305331007152 | 中国民生银行股份有限公司杭州朝晖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiefang Branch | 305331007144 | 中国民生银行股份有限公司杭州解放支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiasha Branch | 305331007177 | 中国民生银行股份有限公司杭州下沙支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 305331007232 | 中国民生银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Small and Micro Enterprise Branch | 305331007281 | 中国民生银行股份有限公司杭州桐庐小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 305331007249 | 中国民生银行股份有限公司杭州淳安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.