CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1100Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 306110001014 | 广发银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 306110000100 | 广发银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 306110000011 | 广发银行股份有限公司天津分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Nanmalu Branch | 306110000038 | 广发银行股份有限公司天津南马路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Qixiangtai Road Branch | 306110000062 | 广发银行股份有限公司天津气象台路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 306110000020 | 广发银行股份有限公司天津滨海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Nanjing Road Branch | 306110000095 | 广发银行股份有限公司天津南京路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 306110000079 | 广发银行股份有限公司天津新开路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Shizilin Street Branch | 306110000046 | 广发银行股份有限公司天津狮子林大街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 306110000054 | 广发银行股份有限公司天津津南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.