CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1100Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 306110000100 | 广发银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 306110000011 | 广发银行股份有限公司天津分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Nanmalu Branch | 306110000038 | 广发银行股份有限公司天津南马路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 306110001014 | 广发银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Qixiangtai Road Branch | 306110000062 | 广发银行股份有限公司天津气象台路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Youyi Road Branch | 306110000087 | 广发银行股份有限公司天津友谊路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Nanjing Road Branch | 306110000095 | 广发银行股份有限公司天津南京路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Shizilin Street Branch | 306110000046 | 广发银行股份有限公司天津狮子林大街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Financial Street Branch | 306110000118 | 广发银行股份有限公司天津金融街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 306110000079 | 广发银行股份有限公司天津新开路支行 |