CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1100Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Youyi Road Branch | 306110000087 | 广发银行股份有限公司天津友谊路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Tianjin Financial Street Branch | 306110000118 | 广发银行股份有限公司天津金融街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 306100005305 | 广发银行股份有限公司北京顺义支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Yuetan Branch | 306100004530 | 广发银行股份有限公司北京月坛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Jianguo Road Branch | 306100004548 | 广发银行股份有限公司北京建国路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing International Exhibition Branch | 306100004556 | 广发银行股份有限公司北京国展支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing East Fourth Ring Road Branch | 306100005102 | 广发银行股份有限公司北京东四环支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Xinwai Branch | 306100004589 | 广发银行股份有限公司北京新外支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Xizhaosi Street Community Branch | 306100005321 | 广发银行股份有限公司北京夕照寺街社区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 306100004597 | 广发银行股份有限公司北京西客站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.