CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3910Mã khu vực
2418Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Wangzhuang Branch | 307391024181 | 平安银行股份有限公司福州王庄支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 307391024165 | 平安银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Wuzhi Branch | 307391024069 | 平安银行股份有限公司福州五一支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch | 307391024036 | 平安银行股份有限公司福州古田支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 307391024093 | 平安银行股份有限公司福州长乐支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 307391024077 | 平安银行股份有限公司福州福清支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch | 307391024085 | 平安银行股份有限公司福州台江支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Minhou Branch | 307391024124 | 平安银行股份有限公司福州闽侯支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Pingtan Branch | 307391024108 | 平安银行股份有限公司福州平潭支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongjie Branch | 307391024116 | 平安银行股份有限公司福州东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.