CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
4910Mã khu vực
0690Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch Business Department | 307491006907 | 平安银行股份有限公司郑州分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhengzhou Port Branch | 307491006966 | 平安银行股份有限公司郑州港区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhengzhou Financial Plaza Branch | 307491006958 | 平安银行股份有限公司郑州金融广场支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 307491006931 | 平安银行股份有限公司郑州郑汴路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huayuan Road Branch | 307491006923 | 平安银行股份有限公司郑州花园路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiamen Songbai Branch | 307393026114 | 平安银行股份有限公司厦门松柏支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch | 307393026067 | 平安银行股份有限公司厦门集美支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiamen Hexiang West Branch | 307393026122 | 平安银行股份有限公司厦门禾祥西支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiamen Xiang'an Branch | 307393026042 | 平安银行股份有限公司厦门翔安支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiamen Ruijing Branch | 307393026059 | 平安银行股份有限公司厦门瑞景支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.