CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8366Mã khu vực
5010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Bank Co., Ltd. Hezheng Branch | 313836650100 | 甘肃银行股份有限公司和政支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Linxia Dongcheng District Branch | 313836000106 | 甘肃银行股份有限公司临夏东城区支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Guanghe Branch | 313836550196 | 甘肃银行股份有限公司广河支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Kangle Branch | 313836350102 | 甘肃银行股份有限公司康乐支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Linxia Branch | 313836000018 | 兰州银行股份有限公司临夏分行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Square Branch | 313822050123 | 甘肃银行股份有限公司广场支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Jiayuguan Branch | 313822050107 | 甘肃银行股份有限公司嘉峪关分行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Jiayuguan Hecheng Branch | 313822050131 | 甘肃银行股份有限公司嘉峪关和诚支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Jiayuguan Yingbin Branch | 313822050140 | 甘肃银行股份有限公司嘉峪关迎宾支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Jiugang Branch | 313822050115 | 甘肃银行股份有限公司酒钢支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.