CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
2608Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 313100026081 | 包商银行股份有限公司北京方庄支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Dahongmen Branch | 313100026049 | 包商银行股份有限公司北京大红门支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 313100026016 | 包商银行股份有限公司北京分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Department | 313100026024 | 包商银行股份有限公司北京分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 313100026057 | 包商银行股份有限公司北京通州支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Changying Branch | 313100026090 | 包商银行股份有限公司北京常营支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing International Trade Branch | 313100026073 | 包商银行股份有限公司北京国贸支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 313100026065 | 包商银行股份有限公司北京望京支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 313100026032 | 包商银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Beijing | 313100000013 | 北京银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.