CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0139Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Aobei Branch | 313100001395 | 北京银行奥北支行 |
| Bank of Beijing | 313100000013 | 北京银行 |
| Bank of Beijing Chengshousi Branch | 313100001032 | 北京银行成寿寺支行 |
| Bank of Beijing Beitaipingzhuang Branch | 313100000440 | 北京银行北太平庄支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Daxing Economic Development Zone Branch | 313100001910 | 北京银行股份有限公司大兴经济开发区支行 |
| Bank of Beijing Baoguosi Branch | 313100000706 | 北京银行报国寺支行 |
| Bank of Beijing Peking University Branch | 313100000431 | 北京银行北京大学支行 |
| Bank of Beijing Andingmen Branch | 313100000992 | 北京银行安定门支行 |
| Bank of Beijing Changping Branch | 313100001145 | 北京银行昌平支行 |
| Bank of Beijing Daxing Branch | 313100001240 | 北京银行大兴支行 |