CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Chengshousi Branch | 313100001032 | 北京银行成寿寺支行 |
| Bank of Beijing Baishiqiao Branch | 313100000626 | 北京银行白石桥支行 |
| Bank of Beijing Andingmen Branch | 313100000992 | 北京银行安定门支行 |
| Bank of Beijing Baiyun Branch | 313100000780 | 北京银行白云支行 |
| Bank of Beijing Anhua Road Branch | 313100000265 | 北京银行安华路支行 |
| Bank of Beijing Baoguosi Branch | 313100000706 | 北京银行报国寺支行 |
| Bank of Beijing Daxing Branch | 313100001240 | 北京银行大兴支行 |
| Bank of Beijing Dazhongsi Branch | 313100000600 | 北京银行大钟寺支行 |
| Bank of Beijing Dewai Branch | 313100000110 | 北京银行德外支行 |
| Bank of Beijing Dengshikou Branch | 313100000925 | 北京银行灯市口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.