CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Balizhuang Branch | 313100000312 | 北京银行八里庄支行 |
| Bank of Beijing Baiyun Branch | 313100000780 | 北京银行白云支行 |
| Bank of Beijing Dongzhimen Branch | 313100000714 | 北京银行东直门支行 |
| Bank of Beijing Chaoyang North Road Branch | 313100001776 | 北京银行朝阳北路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changying Branch | 313100002011 | 北京银行股份有限公司常营支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Ciqikou Branch | 313100002214 | 北京银行股份有限公司磁器口支行 |
| Bank of Beijing Beichen Road Branch | 313100000290 | 北京银行北辰路支行 |
| Bank of Beijing Chaowai Branch | 313100000257 | 北京银行朝外支行 |
| Bank of Beijing Dazhongsi Branch | 313100000600 | 北京银行大钟寺支行 |
| Bank of Beijing Chegongzhuang Branch | 313100000152 | 北京银行车公庄支行 |