CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2240Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun Bank Co., Ltd. Xindi Branch | 313224001000 | 抚顺银行股份有限公司新地支行 |
| Fushun Bank Linjiang Branch | 313224000380 | 抚顺银行临江支行 |
| Fushun Bank Minzhu Road Branch | 313224000234 | 抚顺银行民主路支行 |
| Fushun Bank Yumin Branch | 313224000195 | 抚顺银行裕民支行 |
| Fushun Bank Zhangdang Branch | 313224000339 | 抚顺银行章党支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Yinhewan Branch | 313224050029 | 锦州银行股份有限公司抚顺银河湾支行 |
| Fushun Bank Yinfa Branch | 313224000584 | 抚顺银行银发支行 |
| Jinzhou Bank (Fushun City) Qingyuan Branch | 313234460017 | 锦州银行(抚顺市)清原支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Wanghua Branch | 313224050045 | 锦州银行股份有限公司抚顺望花支行 |
| Fushun Bank Gaowan Branch | 313224000568 | 抚顺银行高湾支行 |