CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2240Mã khu vực
6602Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Fushun Branch | 313224066025 | 阜新银行抚顺分行 |
| Jinzhou Bank (Fushun City) Qingyuan Branch | 313234460017 | 锦州银行(抚顺市)清原支行 |
| Jinzhou Bank (Fushun City) Xinbin Branch | 313224260015 | 锦州银行(抚顺市)新宾支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Dongzhou Branch | 313224050037 | 锦州银行股份有限公司抚顺东洲支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Branch | 313224050012 | 锦州银行股份有限公司抚顺分行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Huiyin Branch | 313224050070 | 锦州银行股份有限公司抚顺汇银支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Economic Development Zone Branch | 313224050088 | 锦州银行股份有限公司抚顺经济开发区支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Leifeng Road Branch | 313224050096 | 锦州银行股份有限公司抚顺雷锋路支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Linjiang Road Branch | 313224050053 | 锦州银行股份有限公司抚顺临江路支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Nanzamu Branch | 313224260031 | 锦州银行股份有限公司抚顺南杂木支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.