CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2220Mã khu vực
8063Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Bank Co., Ltd. Ganjingzi Branch | 313222080631 | 大连银行股份有限公司甘井子支行 |
| Dalian Bank Gezhenbao Branch | 313222081193 | 大连银行革镇堡支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Haosen Mingjia Branch | 313222080512 | 大连银行股份有限公司豪森茗家支行 |
| Dalian Bank Real Estate Exchange Branch | 313222081216 | 大连银行房交所支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313222083118 | 大连银行股份有限公司红旗支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Hongling Road Branch | 313222081273 | 大连银行股份有限公司红凌路支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Airport New District Branch | 313222080615 | 大连银行股份有限公司机场新区支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Aodong Branch | 313222081329 | 大连银行股份有限公司澳东支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 313222081361 | 大连银行股份有限公司锦园支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313222081290 | 大连银行股份有限公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.