CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2220Mã khu vực
8137Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Bank Co., Ltd. Qingquan Street Branch | 313222081370 | 大连银行股份有限公司清泉街支行 |
| Dalian Bank Dongcai University Branch | 313222080963 | 大连银行东财大支行 |
| Dalian Bank Fifth County Branch | 313222081169 | 大连银行第五郡支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 313222081361 | 大连银行股份有限公司锦园支行 |
| Dalian Bank Changxing Island Branch | 313222481105 | 大连银行长兴岛支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Ganjingzi Branch | 313222080631 | 大连银行股份有限公司甘井子支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Haosen Mingjia Branch | 313222080512 | 大连银行股份有限公司豪森茗家支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Hongling Road Branch | 313222081273 | 大连银行股份有限公司红凌路支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Meishu Diary Branch | 313222080922 | 大连银行股份有限公司美树日记支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Taipingwan Branch | 313222481041 | 大连银行股份有限公司太平湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.