CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2220Mã khu vực
8060Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Bank Zhoushuizi Branch | 313222080607 | 大连银行周水子支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dalian Xiaoping Island Branch | 313222005099 | 丹东银行股份有限公司大连小平岛支行 |
| Fuxin Bank Dalian Free Trade Zone Branch | 313222055106 | 阜新银行大连自贸区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Steel Branch | 313192000048 | 包商银行股份有限公司包钢支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 313192000281 | 包商银行股份有限公司繁荣支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 313192000312 | 包商银行股份有限公司胜利支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch | 313192000423 | 包商银行股份有限公司星城支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Branch | 313192001016 | 内蒙古银行股份有限公司包头分行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Diamond Bay Branch | 313222081312 | 大连银行股份有限公司钻石湾支行 |
| Dalian Bank Development Zone Jinma Branch | 313222080720 | 大连银行开发区金马支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.