CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2220Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Dalian Xinghaiwan Branch | 313222024013 | 哈尔滨银行股份有限公司大连星海湾支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Changxing Island Branch | 313222400007 | 吉林银行股份有限公司大连长兴岛支行 |
| Jilin Bank Dalian Branch Clearing Center | 313222000003 | 吉林银行大连分行清算中心 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Branch | 313222000011 | 吉林银行股份有限公司大连分行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 313222010041 | 吉林银行股份有限公司大连开发区支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Shengliqiao Branch | 313222010068 | 吉林银行股份有限公司大连胜利桥支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian South China Plaza Branch | 313222010076 | 吉林银行股份有限公司大连华南广场支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 313222410086 | 吉林银行股份有限公司大连瓦房店支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Xinghaiwan Branch | 313222010033 | 吉林银行股份有限公司大连星海湾支行 |
| Dalian Eco-Tech Innovation City Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313222010050 | 吉林银行股份有限公司大连生态科技创新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.