CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gepai Branch | 314791003954 | 陕西蓝田农村商业银行葛牌支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Houzhen Branch | 314791003866 | 陕西蓝田农村商业银行厚镇支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Ancun Branch | 314791003729 | 陕西蓝田农村商业银行安村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Bayuan Branch | 314791003796 | 陕西蓝田农村商业银行灞源支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Huaxu Branch | 314791003704 | 陕西蓝田农村商业银行华胥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Puhua Branch | 314791003665 | 陕西蓝田农村商业银行普化支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wangchuan Branch | 314791003657 | 陕西蓝田农村商业银行辋川支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xumiao Street Branch | 314791003995 | 陕西蓝田农村商业银行许庙街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wucunmiao Branch | 314791003920 | 陕西蓝田农村商业银行吴村庙分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Andong Street Branch | 314791000173 | 陕西秦农农村商业银行安东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.