CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
6530Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Jiulongpo Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653017017 | 恒丰银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 315653019012 | 恒丰银行股份有限公司重庆两江支行 |
| Chongqing Yubei Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653026010 | 恒丰银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Chongqing Dadukou Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653015011 | 恒丰银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Chongqing Jiangjin Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653023011 | 恒丰银行股份有限公司重庆江津支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 315653011018 | 恒丰银行股份有限公司重庆永川支行 |
| Chongqing High-tech Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653013013 | 恒丰银行股份有限公司重庆高新支行 |
| Chongqing Changshou Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315653028015 | 恒丰银行股份有限公司重庆长寿支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Hechuan Branch | 315653020019 | 恒丰银行股份有限公司重庆合川支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch | 315653021013 | 恒丰银行股份有限公司重庆解放碑支行 |