CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Zheshang Bank Co., Ltd. Dongli Branch | 316110000094 | 浙商银行股份有限公司天津东丽支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 316110000019 | 浙商银行股份有限公司天津分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 316110000086 | 浙商银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Heping Branch | 316110000109 | 浙商银行股份有限公司天津和平支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Nankai Branch | 316110000051 | 浙商银行股份有限公司天津南开支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 316110000117 | 浙商银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 316110000125 | 浙商银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Zheshang Bank Tianjin Branch Business Department | 316110000027 | 浙商银行天津分行营业部 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 316110000078 | 浙商银行股份有限公司天津津南支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 316110000043 | 浙商银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 13 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.