CNAPS Code

CNAPS Code cho Private Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Private Bank

3Mã danh mục
23Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Zhongguancun Bank Co., Ltd.323100000012北京中关村银行股份有限公司
Tianjin Jincheng Bank Co., Ltd.323110000008天津金城银行股份有限公司
Jilin Yilian Bank Co., Ltd.323241000016吉林亿联银行股份有限公司
Liaoning Zhenxing Bank Co., Ltd.323221000086辽宁振兴银行股份有限公司
Shanghai Huarui Bank323290000016上海华瑞银行
Jiangsu Suning Bank Co., Ltd.323301000019江苏苏宁银行股份有限公司
Anhui Xin'an Bank Co., Ltd.323361000014安徽新安银行股份有限公司
Fujian Huatong Bank Co., Ltd.323391060018福建华通银行股份有限公司
Wenzhou Minshang Bank Co., Ltd.323333000013温州民商银行股份有限公司
Zhejiang MyBank Co., Ltd.323331000001浙江网商银行股份有限公司
Hiển thị 1–10 trên 17

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 17 hồ sơ liên quan đến Private Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.