CNAPS Code cho Private Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Private Bank
3Mã danh mục
23Mã trình tự
4650Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai Blue Ocean Bank Co., Ltd. | 323465000019 | 威海蓝海银行股份有限公司 |
| Wuhan Zhongbang Bank Co., Ltd. | 323521012066 | 武汉众邦银行股份有限公司 |
| Hunan Sanxiang Bank Co., Ltd. | 323551000015 | 湖南三湘银行股份有限公司 |
| Shenzhen Qianhai WeBank Co., Ltd. | 323584000888 | 深圳前海微众银行股份有限公司 |
| Meizhou Merchants Bank Co., Ltd. | 323596001013 | 梅州客商银行股份有限公司 |
| Sichuan Xinwang Bank Co., Ltd. | 323651066666 | 四川新网银行股份有限公司 |
| Chongqing Fumin Bank Co., Ltd. | 323653010015 | 重庆富民银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 17 hồ sơ liên quan đến Private Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.