CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
5840Mã khu vực
5717Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shenzhen Xili Branch | 325584057174 | 上海银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 325584057115 | 上海银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 325651056041 | 上海银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 325651056025 | 上海银行股份有限公司成都分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chengdu Funan Branch | 325651056076 | 上海银行股份有限公司成都府南支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chengdu Shaocheng Road Branch | 325651056084 | 上海银行股份有限公司成都少城路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 325651056050 | 上海银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch | 325651056092 | 上海银行股份有限公司成都双流支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 325651056105 | 上海银行股份有限公司成都高新支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 325651056068 | 上海银行股份有限公司成都青羊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.