CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
1000Mã khu vực
5809Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 325100058090 | 上海银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Anzhen Branch | 325100058049 | 上海银行股份有限公司北京安贞支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Branch | 325100058024 | 上海银行股份有限公司北京分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Gaobeidian Branch | 325100058081 | 上海银行股份有限公司北京高碑店支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Fuxingmen Branch | 325100058065 | 上海银行股份有限公司北京复兴门支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Beijing Xueyuan South Road Branch | 325100058057 | 上海银行股份有限公司北京学院南路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 325100058032 | 上海银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 325100058073 | 上海银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 325110055090 | 上海银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Branch | 325110055024 | 上海银行股份有限公司天津分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.