CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
1100Mã khu vực
5503Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 325110055032 | 上海银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Haihe Branch | 325110055137 | 上海银行股份有限公司天津海河支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Hexi Branch | 325110055129 | 上海银行股份有限公司天津河西支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 325110055081 | 上海银行股份有限公司天津红桥支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Huayuan Branch | 325110055057 | 上海银行股份有限公司天津华苑支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 325110055112 | 上海银行股份有限公司天津津南支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Jinmao Branch | 325110055049 | 上海银行股份有限公司天津金茂支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Tanggu Branch | 325110055104 | 上海银行股份有限公司天津塘沽支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Zhongbei Branch | 325110055065 | 上海银行股份有限公司天津中北支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Tianjin Airport Branch | 325110055073 | 上海银行股份有限公司天津空港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.