CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0224Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Beicai Branch | 325290002243 | 上海银行股份有限公司北蔡支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beiwaitan Branch | 325290004511 | 上海银行股份有限公司北外滩支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Beizhan Branch | 325290004136 | 上海银行股份有限公司北站支行 |
| Cao'an Branch of Bank of Shanghai Co., Ltd. | 325290003738 | 上海银行股份有限公司曹安支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Caobao Road Branch | 325290000131 | 上海银行股份有限公司漕宝路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Caojiadu Branch | 325290000140 | 上海银行股份有限公司曹家渡支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Boxing Road Branch | 325290002122 | 上海银行股份有限公司博兴路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Caohejing Development Zone Branch | 325290000246 | 上海银行股份有限公司漕河泾开发区支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changli Road Branch | 325290002325 | 上海银行股份有限公司昌里路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changhai Road Branch | 325290001259 | 上海银行股份有限公司长海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.