CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0168Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chunshen Road Branch | 325290001689 | 上海银行股份有限公司春申路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dapu Road Branch | 325290002552 | 上海银行股份有限公司打浦路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Caohejing Branch | 325290000211 | 上海银行股份有限公司漕河泾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changxing Branch | 325290005129 | 上海银行股份有限公司长兴支行 |
| Dishuihu Branch of Shanghai Bank Co., Ltd. | 325290004894 | 上海银行股份有限公司滴水湖支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Chase Branch | 325290003512 | 上海银行股份有限公司大通支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dahua Branch | 325290004273 | 上海银行股份有限公司大华支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dapuqiao Branch | 325290002657 | 上海银行股份有限公司打浦桥支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dabaishu Branch | 325290004722 | 上海银行股份有限公司大柏树支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Deping Road Branch | 325290002155 | 上海银行股份有限公司德平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.