CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0214Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dongfang Road Branch | 325290002147 | 上海银行股份有限公司东方路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Dinghai Branch | 325290004312 | 上海银行股份有限公司定海支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dushi Road Branch | 325290001664 | 上海银行股份有限公司都市路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 325290000527 | 上海银行股份有限公司福民支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fengcheng Branch | 325290001824 | 上海银行股份有限公司奉城支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Dongming Road Branch | 325290002497 | 上海银行股份有限公司东明路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fangzhong Branch | 325290000551 | 上海银行股份有限公司方中支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fuxing Middle Road Branch | 325290002823 | 上海银行股份有限公司复兴中路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fengjing Branch | 325290000262 | 上海银行股份有限公司枫泾支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Panyu Road Branch | 325290003125 | 上海银行股份有限公司番禺路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.