CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0371Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Caoyang Branch | 325290003711 | 上海银行股份有限公司曹杨支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Changning Branch | 325290003310 | 上海银行股份有限公司长宁支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changqiao Branch | 325290000220 | 上海银行股份有限公司长桥支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chenjiazhen Branch | 325290005137 | 上海银行股份有限公司陈家镇支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changde Road Branch | 325290003424 | 上海银行股份有限公司常德路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Changle Road Branch | 325290003027 | 上海银行股份有限公司长乐路支行 |
| Changshou Branch of Bank of Shanghai Co., Ltd. | 325290003939 | 上海银行股份有限公司长寿支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chuansha Branch | 325290002219 | 上海银行股份有限公司川沙支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chaling Branch | 325290002712 | 上海银行股份有限公司茶陵支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Chongming Branch | 325290005112 | 上海银行股份有限公司崇明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.