CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0181Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 325290001816 | 上海银行股份有限公司奉贤支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 325290002034 | 上海银行股份有限公司高桥支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Fengxian Huancheng East Road Branch | 325290001849 | 上海银行股份有限公司奉贤环城东路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Gongkang Branch | 325290004224 | 上海银行股份有限公司共康支行 |
| Guangfu Branch of Shanghai Bank Co., Ltd. | 325290003615 | 上海银行股份有限公司光复支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Gubei Road Branch | 325290003141 | 上海银行股份有限公司古北路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Gucun Branch | 325290001179 | 上海银行股份有限公司顾村支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Guangzhong Road Branch | 325290004110 | 上海银行股份有限公司广中路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Guangling 1st Road Branch | 325290004626 | 上海银行股份有限公司广灵一路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Gumei Road Branch | 325290000199 | 上海银行股份有限公司古美路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.