CNAPS Code

CNAPS Code cho Urban Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Urban Credit Cooperative

4Mã danh mục
01Mã trình tự
2280Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingkou Economic and Technological Development Zone Xiongyue Urban Credit Cooperative Xingli Savings Office401228000356营口经济技术开发区熊岳城市信用合作社兴利储蓄所
Hiển thị 11–11 trên 11